Mô tả sản phẩm
| Chất liệu bánh xe | Nhựa cao su đặc |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm dày 6mm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không khóa |
| Đường kính bánh xe | 200mm, 250mm |
| Chịu tải | 200mm = 120kg, 250mm = 150kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |
Rọ bơm SFVX - Shinyi
1 × 69,000₫
Van một chiều lo xo SCVX - Shinyi
1 × 69,000₫
Đầu phun hướng xuống SFSP - Shinyi
1 × 69,000₫
Van một chiều cánh bướm WBCX - Shinyi
1 × 69,000₫
Van cửa đồng RVHT - Shinyi
1 × 69,000₫
Đồng Hồ Đo Nhiệt Độ WIKA R5502 Chân Đứng 1/2"NPT
1 × 4,200,000₫
Bộ chuyển đổi nhiệt độ SITRANS TR320
1 × 9,000₫
Khớp nối mềm cao su ren TRET - Shinyi
1 × 69,000₫ Tổng số phụ: 4,623,000₫
224,000₫ – 296,000₫Khoảng giá: từ 224,000₫ đến 296,000₫
| Chất liệu bánh xe | Nhựa cao su đặc |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm dày 6mm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không khóa |
| Đường kính bánh xe | 200mm, 250mm |
| Chịu tải | 200mm = 120kg, 250mm = 150kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Chất liệu bánh xe | Nhựa cao su đặc |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm dày 6mm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không khóa |
| Đường kính bánh xe | 200mm, 250mm |
| Chịu tải | 200mm = 120kg, 250mm = 150kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Cân nặng | Không áp dụng |
|---|---|
| Kích thước | Không áp dụng |
| Chọn đường kính | 200mm, 250mm |
Khớp Nối Mềm Inox SSFH-SE - ARITA
9,000₫
Bộ chuyển đổi nhiệt độ SITRANS TR320
9,000₫
Bánh xe đẩy cao su CP112 cố định
224,000₫ – 296,000₫Khoảng giá: từ 224,000₫ đến 296,000₫
Nhiệt Kế Dạng Ống Kính UNIVAL
1,000₫
Khớp nối mềm cao su ren TRET - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hở DSNO - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hướng xuống SFSP - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hướng lên SFSU - Shinyi
69,000₫
Vòi đồng tưới vườn GTLT - Shinyi
69,000₫
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.