Mô tả sản phẩm
| Chất liệu bánh xe | Nhựa cao su |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Xoay 360 độ |
| Hãm bánh | Không khóa |
| Đường kính bánh xe | 150mm, 200mm |
| Chịu tải | 150mm = 100kg, 200mm = 150kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |
Van một chiều cánh bướm WBCX - Shinyi
1 × 69,000₫
Van bướm tay gạt WBLS - Shinyi
1 × 69,000₫
Khớp nối mềm cao su ren TRET - Shinyi
1 × 69,000₫
Van búa nước WHAX - Shinyi
1 × 69,000₫
Van xả khí kép mặt bích ARCX - Shinyi
1 × 69,000₫
Vòi đồng tưới vườn GTLT - Shinyi
1 × 69,000₫
Van bướm động cơ điện WEOM - Shinyi
1 × 69,000₫
Rọ bơm SFVX - Shinyi
1 × 69,000₫ Tổng số phụ: 552,000₫
105,000₫ – 115,000₫Khoảng giá: từ 105,000₫ đến 115,000₫
| Chất liệu bánh xe | Nhựa cao su |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Xoay 360 độ |
| Hãm bánh | Không khóa |
| Đường kính bánh xe | 150mm, 200mm |
| Chịu tải | 150mm = 100kg, 200mm = 150kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Chất liệu bánh xe | Nhựa cao su |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Xoay 360 độ |
| Hãm bánh | Không khóa |
| Đường kính bánh xe | 150mm, 200mm |
| Chịu tải | 150mm = 100kg, 200mm = 150kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Chọn đường kính | 150mm, 200mm |
|---|
Bánh xe đẩy cao su đặc CP011 xoay không khóa
105,000₫ – 115,000₫Khoảng giá: từ 105,000₫ đến 115,000₫
Van Góc Liên Hợp Không Van Một Chiều Đồng Tay Khóa MIHA-PN16
224,200₫
Bánh xe đẩy nhựa TPR đàn hồi CP065 cố định
293,000₫ – 402,000₫Khoảng giá: từ 293,000₫ đến 402,000₫
Bánh xe đẩy TPR xanh lam CP088 xoay có khóa
66,000₫ – 79,000₫Khoảng giá: từ 66,000₫ đến 79,000₫
Khớp nối mềm cao su ren TRET - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hở DSNO - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hướng xuống SFSP - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hướng lên SFSU - Shinyi
69,000₫
Vòi đồng tưới vườn GTLT - Shinyi
69,000₫
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.