Mô tả sản phẩm
| Chất liệu bánh xe | Nhựa PP |
| Chất liệu càng | Thép sơn đen |
| Xoay | Xoay 360 độ |
| Hãm bánh | Khóa kép |
| Đường kính bánh xe | 50mm, 65mm, 75mm |
| Chịu tải | 50mm = 100kg, 65mm = 200kg, 75mm = 200kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |

Van một chiều đồng lá lật SWBT - Shinyi
1 × 69,000₫
Van một chiều lá lật RDCV - Shinyi
1 × 69,000₫
Van bướm động cơ điện WEOM - Shinyi
1 × 69,000₫
Van xả khí kép mặt bích ARCX - Shinyi
1 × 69,000₫
Van cửa đồng RVHT - Shinyi
1 × 69,000₫
Đầu phun hở DSNO - Shinyi
1 × 69,000₫ Tổng số phụ: 414,000₫
46,000₫ – 117,000₫Khoảng giá: từ 46,000₫ đến 117,000₫
| Chất liệu bánh xe | Nhựa PP |
| Chất liệu càng | Thép sơn đen |
| Xoay | Xoay 360 độ |
| Hãm bánh | Khóa kép |
| Đường kính bánh xe | 50mm, 65mm, 75mm |
| Chịu tải | 50mm = 100kg, 65mm = 200kg, 75mm = 200kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Chất liệu bánh xe | Nhựa PP |
| Chất liệu càng | Thép sơn đen |
| Xoay | Xoay 360 độ |
| Hãm bánh | Khóa kép |
| Đường kính bánh xe | 50mm, 65mm, 75mm |
| Chịu tải | 50mm = 100kg, 65mm = 200kg, 75mm = 200kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |

| Đường kính | 50mm, 65mm, 75mm |
|---|
Bánh xe cọc vít nhựa PA CP019 xoay càng inox
184,000₫ – 217,000₫Khoảng giá: từ 184,000₫ đến 217,000₫
Bánh xe đẩy nhựa cao su đặc CP008 xoay không khóa
58,000₫ – 162,000₫Khoảng giá: từ 58,000₫ đến 162,000₫
Bánh xe đẩy nhựa PP vàng CP001 xoay không khóa
4,500₫ – 25,000₫Khoảng giá: từ 4,500₫ đến 25,000₫
Khớp nối mềm cao su ren TRET - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hở DSNO - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hướng xuống SFSP - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hướng lên SFSU - Shinyi
69,000₫
Vòi đồng tưới vườn GTLT - Shinyi
69,000₫
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.