Mô tả sản phẩm
| Chất liệu bánh xe | Nhựa PP lõi nhựa |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không |
| Đường kính bánh xe | 100mm, 125mm, 150mm |
| Chịu tải | 100mm = 180kg, 125mm = 220kg, 150mm = 250kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |


Van bướm tay quay WBGS - Shinyi
1 × 69,000₫
Vòi đồng tưới vườn GTLT - Shinyi
1 × 69,000₫
Đồng hồ áp suất WIKA 232.50.63 EN 837-1
1 × 9,000₫
Van một chiều cánh bướm WBCX - Shinyi
1 × 69,000₫
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50.63 bottom 0 – 10 bar/ psi
1 × 1,650,000₫
Đồng hồ đo áp suất Wika Model 212.20
1 × 1,800,000₫
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50.63 bottom 0 – 25 bar/ psi
1 × 1,650,000₫
Van bi đồng tay gạt BALT - Shinyi
1 × 69,000₫ Tổng số phụ: 5,385,000₫
124,000₫ – 181,000₫Khoảng giá: từ 124,000₫ đến 181,000₫
| Chất liệu bánh xe | Nhựa PP lõi nhựa |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không |
| Đường kính bánh xe | 100mm, 125mm, 150mm |
| Chịu tải | 100mm = 180kg, 125mm = 220kg, 150mm = 250kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Chất liệu bánh xe | Nhựa PP lõi nhựa |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không |
| Đường kính bánh xe | 100mm, 125mm, 150mm |
| Chịu tải | 100mm = 180kg, 125mm = 220kg, 150mm = 250kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |


| Chọn đường kính | 100mm, 125mm, 150mm |
|---|
Bánh xe đẩy nhựa PP CP062 xoay
230,000₫ – 328,000₫Khoảng giá: từ 230,000₫ đến 328,000₫
Van bướm Inox mặt bích PTFE điều khiển điện D941F-16P
1,000₫
Bánh xe đẩy TPR xanh lam CP086 cố định
42,000₫ – 62,000₫Khoảng giá: từ 42,000₫ đến 62,000₫
Van an toàn nối ren Model 781T/782T
90,000₫
Khớp nối mềm cao su ren TRET - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hở DSNO - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hướng xuống SFSP - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hướng lên SFSU - Shinyi
69,000₫
Vòi đồng tưới vườn GTLT - Shinyi
69,000₫
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.