Mô tả sản phẩm
| Chất liệu bánh xe | Nhựa PP lõi nhựa |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Xoay 360 độ |
| Hãm bánh | Không |
| Đường kính bánh xe | 100mm, 125mm, 150mm |
| Chịu tải | 100mm = 180kg, 125mm = 220kg, 150mm = 250kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |



Rọ bơm SFVX - Shinyi
1 × 69,000₫
Van xả khí kép mặt bích ARCX - Shinyi
2 × 69,000₫
Van bướm tay gạt WBLS - Shinyi
1 × 69,000₫
Van búa nước WHAX - Shinyi
1 × 69,000₫
Đồng Hồ Đo Áp Suất Chân Đứng P250(A) - UNIJIN
1 × 1,000₫
Van một chiều lo xo SCVX - Shinyi
1 × 69,000₫
Đầu phun hướng xuống SFSP - Shinyi
1 × 69,000₫ Tổng số phụ: 484,000₫
155,000₫ – 210,000₫Khoảng giá: từ 155,000₫ đến 210,000₫
| Chất liệu bánh xe | Nhựa PP lõi nhựa |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Xoay 360 độ |
| Hãm bánh | Không |
| Đường kính bánh xe | 100mm, 125mm, 150mm |
| Chịu tải | 100mm = 180kg, 125mm = 220kg, 150mm = 250kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Chất liệu bánh xe | Nhựa PP lõi nhựa |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Xoay 360 độ |
| Hãm bánh | Không |
| Đường kính bánh xe | 100mm, 125mm, 150mm |
| Chịu tải | 100mm = 180kg, 125mm = 220kg, 150mm = 250kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |



| Chọn đường kính | 100mm, 125mm, 150mm |
|---|
Cảm Biến Áp Suất WIKA A10 0-400 Bar
4,900,000₫
Bánh xe đẩy nhựa PP CP044 cố định
124,000₫ – 181,000₫Khoảng giá: từ 124,000₫ đến 181,000₫
Van bướm chịu nhiệt Beize Armaturen
890,000₫
Bánh xe đẩy nhựa PP CP045 xoay
155,000₫ – 210,000₫Khoảng giá: từ 155,000₫ đến 210,000₫
Khớp nối mềm cao su ren TRET - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hở DSNO - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hướng xuống SFSP - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hướng lên SFSU - Shinyi
69,000₫
Vòi đồng tưới vườn GTLT - Shinyi
69,000₫
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.