Mô tả sản phẩm
| Chất liệu bánh xe | Nhựa PP |
| Chất liệu càng | Càng thép mạ kẽm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không khóa |
| Đường kính bánh xe | 75mm, 100mm |
| Chịu tải | 75mm = 80kg, 100mm = 110kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |

Khớp nối mềm cao su 2 cầu TSEJ - Shinyi
1 × 69,000₫
Khớp nối mềm cao su ren TRET - Shinyi
2 × 69,000₫
Van một chiều đồng lá lật SWBT - Shinyi
1 × 69,000₫
Van xả khí kép mặt bích ARCX - Shinyi
1 × 69,000₫
Rọ bơm SFVX - Shinyi
1 × 69,000₫ Tổng số phụ: 414,000₫
32,000₫ – 37,000₫Khoảng giá: từ 32,000₫ đến 37,000₫
| Chất liệu bánh xe | Nhựa PP |
| Chất liệu càng | Càng thép mạ kẽm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không khóa |
| Đường kính bánh xe | 75mm, 100mm |
| Chịu tải | 75mm = 80kg, 100mm = 110kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Chất liệu bánh xe | Nhựa PP |
| Chất liệu càng | Càng thép mạ kẽm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không khóa |
| Đường kính bánh xe | 75mm, 100mm |
| Chịu tải | 75mm = 80kg, 100mm = 110kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |

| Cân nặng | 2 kg |
|---|---|
| Kích thước | 20 × 20 × 20 cm |
| Đường kính | 75mm, 100mm |
Van bi nhựa UPVC điều khiển điện Unid UM1/ UM2
5,900,000₫
Van bi mặt bích Inox điều khiển điện Q941F-16P - Chống Cháy Nổ
1,000₫
Bánh xe đẩy nhựa TPR CP024 cố định
104,000₫ – 166,000₫Khoảng giá: từ 104,000₫ đến 166,000₫
Khớp Nối Mềm Cao Su Cầu Đôi Nối Ren - Samwoo
9,000₫
Khớp nối mềm cao su ren TRET - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hở DSNO - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hướng xuống SFSP - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hướng lên SFSU - Shinyi
69,000₫
Vòi đồng tưới vườn GTLT - Shinyi
69,000₫
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.