Mô tả sản phẩm
| Chất liệu bánh xe | Nhựa PU lõi gang |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không khóa |
| Đường kính bánh xe | 125mm, 150mm |
| Chịu tải | 125mm = 300kg, 150mm = 350kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |

Khớp nối mềm cao su 2 cầu TSEJ - Shinyi
1 × 69,000₫
Khớp nối mềm cao su ren TRET - Shinyi
2 × 69,000₫
Van một chiều đồng lá lật SWBT - Shinyi
1 × 69,000₫
Van xả khí kép mặt bích ARCX - Shinyi
1 × 69,000₫
Rọ bơm SFVX - Shinyi
1 × 69,000₫
Đầu phun hở DSNO - Shinyi
1 × 69,000₫ Tổng số phụ: 483,000₫
264,000₫ – 302,000₫Khoảng giá: từ 264,000₫ đến 302,000₫
| Chất liệu bánh xe | Nhựa PU lõi gang |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không khóa |
| Đường kính bánh xe | 125mm, 150mm |
| Chịu tải | 125mm = 300kg, 150mm = 350kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Chất liệu bánh xe | Nhựa PU lõi gang |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không khóa |
| Đường kính bánh xe | 125mm, 150mm |
| Chịu tải | 125mm = 300kg, 150mm = 350kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |

| Đường kính | 125mm, 150mm |
|---|
Bánh xe đẩy nhựa PA CP055 xoay khóa kép càng inox 304
194,000₫ – 459,000₫Khoảng giá: từ 194,000₫ đến 459,000₫
Bánh xe đẩy nhựa PP CP046 xoay có phanh
182,000₫ – 237,000₫Khoảng giá: từ 182,000₫ đến 237,000₫
Bánh xe đẩy nhựa TPR CP092 cố định
39,000₫ – 57,000₫Khoảng giá: từ 39,000₫ đến 57,000₫
Van cầu hơi tuyến tính Inox - Automa Korea
9,000₫
Bộ định vị van tuyến tính khí nén E/P Positioner - Automa
9,000₫
Bánh xe đẩy nhựa PU CP050 cố định
178,000₫ – 193,000₫Khoảng giá: từ 178,000₫ đến 193,000₫
Khớp nối mềm cao su ren TRET - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hở DSNO - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hướng xuống SFSP - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hướng lên SFSU - Shinyi
69,000₫
Vòi đồng tưới vườn GTLT - Shinyi
69,000₫
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.