Mô tả sản phẩm
| Chất liệu bánh xe | Nhựa PU lõi gang |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Xoay 360 độ |
| Hãm bánh | Không khóa |
| Đường kính bánh xe | 125mm, 150mm |
| Chịu tải | 125mm = 300kg, 150mm = 350kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |

Van buớm tín hiệu điện WBSS - Shinyi
2 × 69,000₫
Rọ bơm SFVX - Shinyi
3 × 69,000₫
Van một chiều đồng lá lật SWBT - Shinyi
3 × 69,000₫
Đầu phun hở DSNO - Shinyi
2 × 69,000₫
Đầu phun hướng lên SFSU - Shinyi
1 × 69,000₫
Đồng Hồ Đo Lưu Lượng SITRANS FCS400 CORIOLIS
1 × 9,000₫
Đầu phun hướng xuống SFSP - Shinyi
1 × 69,000₫
Van một chiều lá lật RDCV - Shinyi
2 × 69,000₫
Van một chiều cánh bướm WBCX - Shinyi
1 × 69,000₫ Tổng số phụ: 1,044,000₫
308,000₫ – 346,000₫Khoảng giá: từ 308,000₫ đến 346,000₫
| Chất liệu bánh xe | Nhựa PU lõi gang |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Xoay 360 độ |
| Hãm bánh | Không khóa |
| Đường kính bánh xe | 125mm, 150mm |
| Chịu tải | 125mm = 300kg, 150mm = 350kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Chất liệu bánh xe | Nhựa PU lõi gang |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Xoay 360 độ |
| Hãm bánh | Không khóa |
| Đường kính bánh xe | 125mm, 150mm |
| Chịu tải | 125mm = 300kg, 150mm = 350kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |

| Đường kính | 125mm, 150mm |
|---|
Bánh xe đẩy nhựa PU CP022 xoay
112,000₫ – 172,000₫Khoảng giá: từ 112,000₫ đến 172,000₫
Bánh xe cọc vít nhựa TPR CP103 xoay
67,000₫
Trụ cứu hỏa không đế FHDH - Shinyi
69,000₫
Van bi 3 ngã điều khiển điện áp suất cao Q914/5F-160/320P
1,000₫
Bánh xe đẩy nhựa TPR CP070 xoay
264,000₫ – 401,000₫Khoảng giá: từ 264,000₫ đến 401,000₫
Bánh xe đẩy nhựa PP CP061 cố định
195,000₫ – 295,000₫Khoảng giá: từ 195,000₫ đến 295,000₫
Khớp nối mềm cao su ren TRET - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hở DSNO - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hướng xuống SFSP - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hướng lên SFSU - Shinyi
69,000₫
Vòi đồng tưới vườn GTLT - Shinyi
69,000₫
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.