Mô tả sản phẩm
| Chất liệu bánh xe | Nhựa TPR |
| Chất liệu càng | Càng thép mạ kẽm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không khóa |
| Đường kính bánh xe | 75mm, 100mm, 125mm |
| Chịu tải | 75mm = 70kg, 100mm = 100kg, 125mm = 120kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |

Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50.63 bottom 0 - 2.5 bar/ psi
1 × 1,650,000₫
Rọ bơm SFVX - Shinyi
1 × 69,000₫
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50.63 bottom 0 – 250 bar/ psi
1 × 1,650,000₫
Van bướm động cơ điện WEOM - Shinyi
1 × 69,000₫
Van bi đồng tay gạt BALT - Shinyi
1 × 69,000₫
Van buớm tín hiệu điện WBSS - Shinyi
1 × 69,000₫
Van xả khí kép mặt bích ARCX - Shinyi
1 × 69,000₫ Tổng số phụ: 3,645,000₫
39,000₫ – 57,000₫Khoảng giá: từ 39,000₫ đến 57,000₫
| Chất liệu bánh xe | Nhựa TPR |
| Chất liệu càng | Càng thép mạ kẽm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không khóa |
| Đường kính bánh xe | 75mm, 100mm, 125mm |
| Chịu tải | 75mm = 70kg, 100mm = 100kg, 125mm = 120kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Chất liệu bánh xe | Nhựa TPR |
| Chất liệu càng | Càng thép mạ kẽm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không khóa |
| Đường kính bánh xe | 75mm, 100mm, 125mm |
| Chịu tải | 75mm = 70kg, 100mm = 100kg, 125mm = 120kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |

| Cân nặng | 2 kg |
|---|---|
| Kích thước | 20 × 20 × 20 cm |
| Đường kính | 75mm, 100mm, 125mm |
Bánh xe đẩy nhựa PP CP046 xoay có phanh
182,000₫ – 237,000₫Khoảng giá: từ 182,000₫ đến 237,000₫
Van bướm tay quay PTFE điều khiển điện D971F-16Q - Chống Cháy Nổ
1,000₫
WIKA 232.50.100 + 990.18
9,000₫
Khớp nối mềm cao su ren TRET - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hở DSNO - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hướng xuống SFSP - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hướng lên SFSU - Shinyi
69,000₫
Vòi đồng tưới vườn GTLT - Shinyi
69,000₫
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.