Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo nhiệt độ WIKA F73 100 – Model F73.100 thuộc dòng đồng hồ đo nhiệt độ dạng cơ khí (gas-actuated) của WIKA, sử dụng kết cấu hoàn toàn bằng thép không gỉ (stainless steel) và được thiết kế cho các môi trường công nghiệp, đặc biệt là hóa chất, dầu khí, xử lý nước và các ứng dụng yêu cầu độ bền cao.
Ứng dụng của đồng hồ đo nhiệt độ WIKA F73 100 – Model F73.100
- Công nghiệp hóa dầu, dầu khí, năng lượng, nước thải.
- Phù hợp cho các nhà máy, bể chứa, các công ty thực phẩm.
- Đo nhiệt độ mà không cần tiếp xúc trực tiếp với môi trường.
- Gắn trong bảng thiết bị, tủ điều khiển, bảng điều khiển.
Các tính năng đặc biệt của đồng hồ đo nhiệt độ WIKA F73 100 – Model F73.100
- Dãi đo: từ -200 … +700 ° C
- Tốc độ phản ứng nhanh.
- Võ và thân: thép không gỉ
- Thiết kế có thể gắn vào tủ.
Các model phổ biến WIKA F73 100
- Đồng Hồ Đo Nhiệt Độ – WIKA
Model: F73.100 1/2″ NPT; L=3m x 6mm (0~100) Deg C
(Bao gồm mặt bích tam giác 3 lỗ + lớp võ bảo vệ dây dẫn). - Đồng Hồ Đo Nhiệt Độ – WIKA
Model: F73.100 1/2″ NPT; L=3m x 6mm (0~200) Deg C
(Bao gồm mặt bích tam giác 3 lỗ + lớp võ bảo vệ dây dẫn). - Đồng Hồ Đo Nhiệt Độ – WIKA
Model: F73.100 1/2″ NPT; L=3m x 6mm (0~300) Deg C
(Bao gồm mặt bích tam giác 3 lỗ + lớp võ bảo vệ dây dẫn). - Đồng Hồ Đo Nhiệt Độ – WIKA
Model: F73.100 1/2″ NPT; L=3m x 6mm (0~500) Deg C
(Bao gồm mặt bích tam giác 3 lỗ + lớp võ bảo vệ dây dẫn).
Mua đồng hồ đo nhiệt độ WIKA F73 100 – Model F73.100 chính hãng tại Cao Phong
Cao Phong cung cấp WIKA F73.100 chính hãng, kèm đầy đủ chứng từ CO CQ, bảo hành rõ ràng và mức giá cạnh tranh. Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ chọn đúng model WIKA phù hợp với nhu cầu thực tế của bạn.
- Website: https://caophong.com.vn
- Hotline: 028 6270 3525
- Email: contact@caophong.com.vn
- Địa chỉ: 331/41 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Đầu phun hở DSNO - Shinyi
SITRANS TS Thermowell
Van xả khí kép mặt bích ARCX - Shinyi
Van cửa đồng RVHT - Shinyi
Van một chiều lo xo SCVX - Shinyi
Bộ Hiển Thị Vị Trí Đóng Mở APL-810N
Van một chiều đồng lá lật SWBT - Shinyi
Van một chiều cánh bướm WBCX - Shinyi
Khớp Nối Mềm Cao Su QFTU - ARITA
Van một chiều lá lật RDCV - Shinyi
Bộ Hiển Thị Vị Trí Đóng Mở ALS10-ALS30 | Limit Switch Box | Automa Korea
Van bi đồng tay gạt BALT - Shinyi
SITRANS TS Isert
Khớp nối mềm cao su 2 cầu TSEJ - Shinyi
Van buớm tín hiệu điện WBSS - Shinyi
Khớp Nối Mềm Inox Ren RINCO A104-S
Van búa nước WHAX - Shinyi
Thiết Bị Đo Nhiệt Độ SITRANS TF320
Van Bi Điều Khiển Điện Kiểu Chữ V
Đầu phun hướng xuống SFSP - Shinyi
Đầu phun hướng lên SFSU - Shinyi
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50.63 bottom 0 – 250 bar/ psi
Đồng hồ đo nhiệt độ WIKA A52 300°C chân sau
Công tắc áp suất Autosigma HS206
Bộ chuyển đổi nhiệt độ SITRANS TH400
Nhiệt Kế Thủy Ngân Đo Nhiệt Độ Nước Unijin
Nhiệt Kế Đo Nhiệt Độ T400S - UNIJIN
Van bướm động cơ điện WEOM - Shinyi
Đồng hồ nhiệt độ WISE kết nối Clamp Model T123
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50.63 bottom 0 – 25 bar/ psi
Van bướm tay quay WBGS - Shinyi
Nhiệt Kế Đo Nhiệt Độ T400L Dạng Góc UNIJIN 








